越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thời thơ ấu” (1)
thời thơ ấu

英语
名childhood
名
名
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
In my childhood, my father often took me out.
相关词“thời thơ ấu” (0)
未找到相关词。
短语“thời thơ ấu” (1)
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
In my childhood, my father often took me out.
